• Tiếng anh cấp III
  • Lớp 10
  • Unit 3: Music
  • Lesson 2 (SGK): Vocabulary - Lớp 10
  • Lesson 2 (SGK): Vocabulary - Lớp 10
    TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ MUSIC

    ► Kênh hỏi đáp và giải thích thắc mắc kiến thức MIỄN PHÍ → truy cập LINK NHÓM: ENGLISH AMOM

    ► Kênh YOUTUBE hệ thống toàn bộ bài giảng CLIPS: truy cập LINK: ENGLISH AMOM CHANNEL

    ► Kênh TIKTOK: ENGLISH AMOM

     

    Các bạn nhớ bám sát giáo trình Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 10, tập 1, cùng học với cô từ vựng chủ đề Music nhé. Bài giảng này cô bổ sung thêm câu để mình nắm vững từ vựng hơn. 

    Nhớ đọc to, ghi bài và hoàn thành yêu cầu bài thật tốt nhé!

     

    A) NHÓM 10 TỪ ĐẦU TIÊN

    Vocabulary Examples
    1) air /eə(r)/ (v): phát thanh/ hình

    The programme will be aired at 9 p.m tomorrow

    2) audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán/ thính giả There are a lot of audiences in this show
    3) biography /baɪˈɒɡrəfi/ (n): tiểu sử

    His biography is very complex

    4) celebrity panel /səˈlebrəti - ˈpænl/ (np): ban giám khảo gồm những người nổi tiếng

    This reality show invites a lot of celebrity panel

    5) clip /klɪp/ (n): một đoạn phim/ nhạc

    Can you send me this video clip?

    6) composer /kəmˈpəʊzə(r)/ (n): nhà soạn nhạc

    Mozart is one of the most famous composer in the world

    7) contest /ˈkɒntest/ (n): cuộc thi

    Can he take part in this contest?

    8) release /rɪˈliːs/ (v): công bố

    He will release a film next month

    9) debut album /ˈdeɪbjuː - ˈælbəm/ (np): tập nhạc tuyển đầu tay

    What is his first debut album?

    10) fan /fæn/ (n): người hâm mộ

    He has a lot of fan from all over the world

     

    B) NHÓM 7 TỪ THỨ HAI

    Vocabulary Examples
    1) global smash hit /ˈɡləʊbl - smæʃ - hɪt/ (np): thành công lớn trên thế giới

    This song made global smash hit

    2) idol /ˈaɪdl/ (n): thần tượng

    My Tam is my biggest idol

    3) judge /dʒʌdʒ/ (n): ban giám khảo

    The judge is very strict

    4) phenomenon /fəˈnɒmɪnən/ (n): hiện tượng

    Thunder is a natural phenomenon.

    5) pop /pɒp/ (n): nhạc bình dân, phổ cập

    What is your favorite pop singer?

    6) post /pəʊst/ (v): đưa lên Internet

    Did you post anything on your facebook?

    7) process /ˈprəʊses/ (n): quy trình

    The process of making this film is very difficult